Tay cầm lửa đốt trời
Direct English translation
With a hand holding fire to burn the sky.
Equivalent English version
Biting off more than one can chew
Giải thích tiếng Việt
Chỉ kẻ quá ngông cuồng, tự phụ, tưởng mình có thể làm những việc vượt quá khả năng và coi thường thực tế. Thường dùng để chê trách sự liều lĩnh, khoác lác hoặc tham vọng viển vông.
English explanation
Refers to someone who is recklessly arrogant and imagines they can do what is far beyond their ability, disregarding reality. It is used to criticize rashness, boastfulness, or wildly unrealistic ambition.